common watercress
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thủy sinh lâu năm thuộc họ Cải (Brassicaceae): "common watercress" là tên tiếng Anh của cây cải xoong lai Á Âu, một loại rau sống mọc phổ biến ở nguồn nước chảy hoặc suối. Loài cây này có lá mọng nước, vị hơi cay nồng đặc trưng, thường được dùng trong các món salad, ăn sống, nấu canh hoặc trang trí món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sandwich was garnished with fresh common watercress. (Bánh sandwich được trang trí bằng cải xoong tươi.)
- Common watercress thrives in clean, running water. (Cải xoong phát triển mạnh trong nước sạch và chảy.)
- We harvested common watercress from the spring to make a salad. (Chúng tôi hái cải xoong từ con suối để làm món salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cultivation of common watercress": việc trồng trọt cây cải xoong.
- The cultivation of common watercress requires a constant flow of fresh water. (Việc trồng cải xoong đòi hỏi một dòng nước ngọt chảy liên tục.)
"wild common watercress": cải xoong mọc hoang dã.
- You must be careful when foraging for wild common watercress to ensure the water is not polluted. (Bạn phải cẩn thận khi hái cải xoong mọc hoang để đảm bảo nước không bị ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
Watercress (n): cải xoong (tên gọi chung, có thể bao gồm các loài tương tự).
- Watercress soup is a traditional dish. (Súp cải xoong là một món ăn truyền thống.)
Nasturtium officinale (n): tên khoa học của cải xoong thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Cải xoong: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Cải soong: một cách gọi khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ tên thực vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "common watercress".)